Tên tiếng Nhật cho nam hay nhất 2022

Cái tên không chỉ là lời gửi gắm, chúc phúc, hy vọng về tương lai sau này của con cái mà còn ẩn chứa tính cách của con người. Khi đặt tên con gái, cha mẹ thường có xu hướng đặt những cái tên dịu dàng, nữ tính. Thế nhưng, khi đặt tên con trai lại cần phải đặt những cái tên biểu hiện sức mạnh, nam tính, sự thông minh và nhạy bén. Nếu bạn đang có ý định đặt tên cho Nam bằng tiếng Nhật, hãy tham khảo ngay tên tiếng Nhật cho nam hay nhất dưới đây nhé.

Tên tiếng Nhật cho nam hay nhất

1. Cách đặt tên trong tiếng Nhật

Do ảnh hưởng bởi nền văn hóa của người hàng xóm Trung Quốc nên cách đặt tên của người Nhật cũng giống người Việt thường theo thứ tự họ + tên. Để phân biệt giới tính, người Nhật thường dựa vào ký tự cuối cùng trong tên. Thông thường, tên nam giới thường có ký tự cuối là – ro, -shi, -ya hoặc –o.

2. Tên tiếng Nhật cho nam hay nhất

Nếu bạn đang có ý định sang đất nước Nhật Bản định cư, làm việc hay trao đổi với người bản địa thì một cái tên đậm chất Nhật Bản sẽ giúp bạn tạo được thiện cảm với những người nơi đây. Dưới đây là những tên tiếng Nhật hay, ý nghĩa dành cho bạn nam mời các bạn cùng tham khảo.

Tên tiếng Nhật cho nam hay nhất

  1. Aki (1-秋: thu, 2-明: minh, 3-晶: tinh) – “Thu” có nghĩa là mùa thu (tên này dùng được cho cả trai và gái). “Minh” có nghĩa là thông minh, sáng sủa. “Tinh” cũng mang nghĩa là sáng sủa.
  2. Akihiko (明彦: minh ngạn) – Thông minh và song toàn đức tài.
  3. Akira (明: minh) – Thông minh, sáng sủa
  4. Aoi (1-碧: bích, 2- 葵: quỳ) – “Bích” có nghĩa là màu xanh bích, ngọc bích. “Quỳ” là loài hoa quỳ.
  5. Arata (新: tân) – Mới mẻ, tươi mới.
  6. Atsushi (敦: đôi) –  Chất phác, hồn hậu
  7. Dai (大: đại) – To lớn, vĩ đại
  8. Daisuke (大輔: đại phụ) – Sự trợ giúp lớn lao
  9. Fumio (文雄: văn hùng) – người con trai hòa nhã, ôn nhu, lễ độ
  10. Hachiro (八郎: bát lang) – Chàng trai thứ tám (ngày xưa người Nhật thường đặt tên con trai có số và chữ 郎 đằng sau)
  11. Hajime (肇: triệu, 元: nguyên) – Sự mở đầu, bắt đầu.
  12. Haru (1-晴: tình, 2-春: xuân, 3-陽: dương) – “Tình” có nghĩa là trong xanh. “Xuân” có nghĩa là mùa xuân. “Dương” có nghĩa là thái dương, ánh dương.
  13. Haruo (春男: xuân nam) – Chàng trai của mùa xuân.
  14. Hideaki (秀明: tú minh) – Giỏi, xuất sắc và thông minh, sáng sủa
  15. Hideki (秀樹: tú thụ) – Giỏi xuất sắc, vững chắc như cây to.
  16. Hideo (英夫: anh phu) – Người đàn ông tài giỏi
  17. Hikaru (輝: huy) – ánh sáng lấp lánh.
  18. Hiroaki (広朗: quảng lang) – chàng trai rộng rãi, quảng giao.
  19. Hiroshi (浩) – to lớn, vĩ đại.
  20. Hisao (寿夫: thọ phu) – người đàn ông thọ, sống lâu
  21. Hisashi (久志: cửu chí) – ý chí bền lâu
  22. Hisoka (密: mật) – Chu đáo, tỉ mỉ
  23. Ichirou (一郎: nhất lang) – Chàng trai thứ nhất (ngày xưa người Nhật thường đặt tên con trai có số và chữ 郎 đằng sau)
  24. Isamu (勇: dũng) – dũng cảm, quả cảm
  25. Isao (功: công) – có ông lao, thành tích
  26. Jirou (二郎: nhị lang) – Chàng trai thứ hai
  27. Jun (順: thuận) – Thuận lợi, thuận đường.
  28. Junichi (順一: thuận nhất) – Thuận tiện một đường.

Tên tiếng Nhật cho nam hay nhất 2

  1. Jurou (十郎: thập lang) – Chàng trai thứ mười.
  2. Kaede (楓: phong) – Cây phong (loài cây đẹp, lá đến mùa thu thì đỏ, mùa xuân nở hoa xúm xít như quả bóng tròn)
  3. Katashi (堅: kiên) – Bền vững, kiên cường
  4. Katsu (勝: thắng) – Thắng lợi
  5. Katsuo (勝雄: thắng hùng) – Người đàn ông thắng lợi.
  6. Kazuhiko (和彦) – Hòa hợp, gồm cả đức và tài.
  7. Kazuo (和夫: hòa phu) – Người đàn ông hòa nhã, ôn hòa.
  8. Kei (恵: tuệ) – Có trí tuệ, thông minh
  9. Ken (健: kiện) – khỏe mạnh
  10. Ken’ichi (健一: mạnh nhất) – sự khỏe mạnh xếp thứ nhất
  11. Kenta (健太: kiện thái) – khỏe mạnh và cao to.
  12. Kichirou (吉郎) – Chàng trai tốt lành, may mắn.
  13. Kin (欽: khâm.) – Thuộc về vua chúa, bảo vật.
  14. Kioshi/ Kiyoshi (淳) – trong sạch, mộc mạc, trung hậu
  15. Kohaku (琥珀: hổ phách) – viên hổ phách màu vàng trong suốt, óng ánh rất đẹp.
  16. Koichi (光一: quang nhất) – tươi sáng, tỏa sáng
  17. Kou (1-幸: hạnh, 2-光: quang, 3-康: khang.) – “Hạnh” tức là hạnh phúc. “Quang” là ánh sáng mặt trời. “Khang” là khang kiện, khỏe mạnh.
  18. Kunio (國男: quốc nam) – Chàng trai của quốc gia, chàng trai gây dựng lên đất nước.
  19. Kurou (九郎: cửu lang) – Chàng trai thứ chín
  20. Makoto (誠: thành) – Thành thật.
  21. Mamoru (守: thủ) – Bảo vệ.
  22. Manabu (学: học) – Học tập -> Ý nghĩa: thành danh trong con đường học tập.
  23. Masa (正: chính) – Chính trực, ngay thẳng.
  24. Masaaki (真明: Chân minh) – Ngay thẳng và thông mình
  25. Masahiko (正彦: chính ngạn) – chính trực, tài đức song toàn.
  26. Masanori (正則: chính tắc) – Tấm gương ngay thẳng, chính chắn
  27. Masao (正男: chính nam) – Chàng trai ngay thẳng, chính trực.
  28. Masaru (勝: thắng) – Thắng lợi
  29. Masashi (雅: nhã) – thanh nhã, tao nhã
  30. Masato (正人: chính nhân) – Người ngay thẳng, chính trực.
  31. Masumi (真澄: chân trừng) – Trong sạch, chân thật.
  32. Mikio (美樹夫: mỹ thụ phu) – Người đàn ông đẹp như cây cối.
  33. Minori / Minoru (里: lí) – Quê hương, quê nhà -> Ý nghĩa: dù đi đâu xa vẫn nhớ về quê hương.
  34. Mitsuo (光子: quang tử) – Đứa bé rực rỡ, sáng chói như ánh mặt trời

Tên tiếng Nhật cho nam hay nhất 3

  1. Nao (直: trị) – Ngay thẳng.
  2. Naoki (直樹: trị thụ) – Ngay thẳng như cây rừng.
  3. Orochi (大蛇: đại xà) – con rắn lớn.
  4. Rokuro (六朗: lục lang) – Chàng trai thứ 6.
  5. Ryo (亮: lượng) – thanh cao
  6. Ryota (亮太: lượng thái) – rất thanh cao (“thái” có nghĩa là rất)
  7. Ryuu (竜: long) – con rồng
  8. Saburo (三郎: tam lang) – Chàng trai thứ ba.
  9. Sadao (貞雄: trinh hùng) – Người đàn ông trung thành.
  10. Satoru (智: tuệ) – Trí tuệ, trí khôn.
  11. Satoshi (聡: thông) – Sáng suốt
  12. Shichiro (七郎: thất lang) – Chàng trai thứ bảy.
  13. Shigeo (重夫: trọng phu) – Người đàn ông trọng lễ nghĩa.
  14. Shigeru (茂: mậu) – Hưng thịnh, tốt đẹp
  15. Shin (1-心: tâm, 2-慎: thận, 3-新: Tân, 4-進: Tân, 5-真: Trị) – “Tâm” có nghĩa là “trái tim”. “Thận” nghĩa là “thận trọng, cẩn thận”. “Tân” nghĩa là “mới mẻ, tươi mới”. “Tiến” nghĩa là “tiến tới, tấn tới”.
  16. Shin’ichi (真一: trị nhất) – “Trị” là “ngay thẳng” Lấy ngay thẳng làm hàng đầu.
  17. Shiro (四郎: tứ lang) – Chàng trai thứ tư.
  18. Sora (空: không) – Bầu trời
  19. Susumu (進: Tiến) – Tiến tới, tấn tới
  20. Tadao (忠夫: trung phu) – Người đàn ông trung thành, hết lòng.
  21. Tadashi (1-忠: trung, 2-正: chính). “Trung” có nghĩa là “trung thành, hết lòng”. “Chính” có nghĩa là “ngay thẳng, thẳng thắn”.
  22. Takahiro (貴浩: quý hạo) – Sang trọng và vĩ đại.
  23. Takao (孝雄: hiếu hùng) – Chàng trai có hiếu.
  24. Takashi (隆: long) – Hưng thịnh
  25. Takayuki (隆行: long hành)
  26. Takeshi (武: vũ) – mạnh, có võ
  27. Takumi (巧: xảo) – tài giỏi.
  28. Taro (太郎: thái lang) – Chàng trai cao to, to lớn.
  29. Tomio (富: phú) – Giàu sang, phú quý
  30. Toru (徹: triệt) – Thông suốt, thấu suốt.
  31. Toshi (慧: huệ) – Thông minh
  32. Toshio (俊夫: tuấn phu) – Người đàn ông anh tuấn, khôi ngô tuấn tú
  33. Tsutomu (努: nỗ) – Cố gắng
  34. Tsuyoshi (剛: cương) – Cương, cương quyết, cứng rắn, kiên quyết, vững vàng, mạnh mẽ
  35. Yasuo (康夫: khang phu) – Người đàn ông khỏe mạnh
  36. Yasushi (靖: tĩnh) –Yên ổn, bình an
  37. Yoshi (1-義: nghĩa, 2-吉: cát, 3-良: lương) - “Nghĩa” có nghĩa là “đúng với đạo lí”. “Cát” mang nghĩa là “tốt lành, tốt đẹp”. “Lương” có nghĩa là “tốt đẹp”.
  38. Yoshio (良夫: lương phu) – người đàn ông tốt đẹp
  39. Yoshito (義人: nghĩa nhân) – Người theo nghĩa lí, người theo công lí.
  40. Yuki (1-幸: hạnh, 2-雪: tuyết). “Hạnh” có nghĩa là đức hạnh, hạnh phúc. “Tuyết” là bông tuyết.
  41. Yutaka裕: dụ) – giàu có, thừa của
  42. Yuu (優: ưu) – ưu tú, xuất sắc

Trên đây là danh sách tên tiếng Nhật cho Nam hay nhất 2022 được ThuThuatPhanMem sưu tầm và tổng hợp lại. Hy vọng với danh sách trên bạn sẽ chọn được cho mình một cái tên phù hợp và ý nghĩa. Cảm ơn các bạn đã theo dõi bài viết, chúc các bạn một ngày làm việc và học tập hiệu quả.

Viết bình luận